靠在 kháo tại Hán Việt: kháo tại Tổng quan tựa vào: tựa ở Cấu tạo: 靠 (kháo) + 在 (tại)Hán Việtkháo tạiCấu tạo靠 + 在 · kháo + tại nghĩa thành phần: kháo + tại Nghĩa ViệtCihui tựa vào: tựa ởBiên soạn v.p. lean against/onEngCihui 靠在 àozài v.p. lean against/on Từ liên quan Gần nghĩa靠在枕上 · 靠在码头 · 在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于