靠夭 kào yāo·kháo yêu Hán Việt: kháo yêu · Pinyin: kào yāo Tổng quan biến thể của 靠腰[kào yāo] Cấu tạo: 靠 (kháo) + 夭 (yêu)Pinyinkào yāoHán Việtkháo yêuCấu tạo靠 + 夭 · kháo + yêu nghĩa thành phần: kháo + yêu Nghĩa EngCihui variant of 靠腰 Từ liên quan Gần nghĩa夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇