靠頭
kháo đầu
Hán Việt: kháo đầu · Pinyin: kào tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹靠山。可以依靠的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹靠山。可以依靠的人。
Eng
- Cihui 靠頭 àotou n. <coll.> 1. backing; support 2. sth./sb. to fall back on