靠己 kào jǐ · kháo kỉ Hán Việt: kháo kỉ · Pinyin: kào jǐ Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 己 (kỉ)Pinyinkào jǐHán Việtkháo kỉCấu tạo靠 + 己 · kháo + kỉ nghĩa thành phần: kháo + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴心﹐知己。Tân Hoa Tự Điển 1.贴心﹐知己。EngCihui 靠己 àojǐ n. <coll.> intimate friend