靠幫 kào bāng · kháo bang Hán Việt: kháo bang · Pinyin: kào bāng Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 幫 (bang)Pinyinkào bāngHán Việtkháo bangCấu tạo靠 + 幫 · kháo + bang nghĩa thành phần: kháo + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴近某一事物。谓靠岸停泊。Tân Hoa Tự Điển 1.贴近某一事物。谓靠岸停泊。