靠後 kào hòu · kháo hậu Hán Việt: kháo hậu · Pinyin: kào hòu Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 後 (hậu)Pinyinkào hòuHán Việtkháo hậuCấu tạo靠 + 後 · kháo + hậu nghĩa thành phần: kháo + hậu Nghĩa EngCihui 靠後 àohòu v.o. be in the rear