靠得

kào dé kháo đắc

Hán Việt: kháo đắc · Pinyin: kào dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信得过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信得过。