靠手
kháo thủ
Hán Việt: kháo thủ · Pinyin: kào shǒu
Tổng quan
tay dựa。椅子邊上的扶手。
Nghĩa
Việt
- Cihui tay dựa。椅子邊上的扶手。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 椅子旁邊的扶手。如:「他緊抓住座位的靠手,深怕跌倒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椅子边上的扶手。
Eng
- Cihui 靠手 àoshǒu* n. armrest M:¹bǎ