靠旗

kào qí kháo kì

Hán Việt: kháo kì · Pinyin: kào qí

Tổng quan

hạo kỳ; cờ tam giác sau áo giáp (phía sau chiếc áo giáp của võ tướng trong Hí khúc có lá cờ thêu hình tam giác)。戲曲中扎靠 的武 將背後插的三角形綉旗。

Cấu tạo: (kháo) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạo kỳ; cờ tam giác sau áo giáp (phía sau chiếc áo giáp của võ tướng trong Hí khúc có lá cờ thêu hình tam giác)。戲曲中扎靠 的武 將背後插的三角形綉旗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲中披甲的武將背後所插的四面三角繡旗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中扎靠的武将背后插的三角形绣旗。

Eng

  • Cihui 靠旗 àoqí n. <opera> general's triangular flag