靠枕
kháo chẩm
Hán Việt: kháo chẩm · Pinyin: kào zhěn
Tổng quan
gối dựa。半躺半坐時靠 在腰後的枕頭。
Nghĩa
Việt
- Cihui gối dựa。半躺半坐時靠 在腰後的枕頭。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 半坐躺時用來靠腰、背的枕頭。《宋史.卷一五四.輿服志六》:「金龍環刀一,紅紵絲靠枕一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 半躺半坐时靠在腰后的枕头。
Eng
- Cihui 靠枕 àozhěn n. back cushion/pillow M:²zhī