靠模
kháo mô
Hán Việt: kháo mô
Tổng quan
sự gia công định hình; sự chép hình
Nghĩa
Việt
- Cihui sự gia công định hình; sự chép hình
Eng
- Cihui 靠模 àomó n. profiling; modeling
Hán Việt: kháo mô
sự gia công định hình; sự chép hình