靠歇

kào xiē kháo hiết

Hán Việt: kháo hiết · Pinyin: kào xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口语。少时﹔不多时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口语。少时﹔不多时。