靠盃

kào bēi kháo bôi

Hán Việt: kháo bôi · Pinyin: kào bēi

Tổng quan

xem 靠北

Cấu tạo: (kháo) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 靠北

Eng

  • CC-CEDICT see 靠北[kao4 bei3]
  • Cihui see 靠北