靠盤兒

kào pán ér kháo bàn nhi

Hán Việt: kháo bàn nhi · Pinyin: kào pán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (bàn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。牢靠﹔稳当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。牢靠﹔稳当。

Eng

  • Cihui 靠盤兒 àopánr v.p. <topo.> quite true; reasonable