靠盤兒 kào pán ér · kháo bàn nhi Hán Việt: kháo bàn nhi · Pinyin: kào pán ér Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Pinyinkào pán érHán Việtkháo bàn nhiCấu tạo靠 + 盤 + 兒 · kháo + bàn + nhi nghĩa thành phần: kháo + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 靠盤兒 àopánr v.p. <topo.> quite true; reasonable