靠著

kào zhuó kháo trứ

Hán Việt: kháo trứ · Pinyin: kào zhuó

Tổng quan

dựa vào

Cấu tạo: (kháo) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào

Eng

  • Cihui 靠著 àozhe v.p. <topo.> cohabit; live with illicitly