靠給 kháo cấp Hán Việt: kháo cấp Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 給 (cấp)Hán Việtkháo cấpCấu tạo靠 + 給 · kháo + cấp nghĩa thành phần: kháo + cấp Nghĩa EngCihui 靠給 àogěi v.p. <topo.> depend on; rely on