靠背輪 kháo bối luân Hán Việt: kháo bối luân Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 背 (bối) + 輪 (luân)Hán Việtkháo bối luânCấu tạo靠 + 背 + 輪 · kháo + bối + luân nghĩa thành phần: kháo + bối + luân Nghĩa EngCihui 靠背輪 àobèilún n. <mach.> clutch