靠臂

kào bì kháo tí

Hán Việt: kháo tí · Pinyin: kào bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即靠手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即靠手。