靠色 kào sè · kháo sắc Hán Việt: kháo sắc · Pinyin: kào sè Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 色 (sắc)Pinyinkào sèHán Việtkháo sắcCấu tạo靠 + 色 · kháo + sắc nghĩa thành phần: kháo + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三种相近的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.指三种相近的颜色。