靠表 kháo biểu Hán Việt: kháo biểu Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 表 (biểu)Hán Việtkháo biểuCấu tạo靠 + 表 · kháo + biểu nghĩa thành phần: kháo + biểu