靠褥 kào rù · kháo nhục Hán Việt: kháo nhục · Pinyin: kào rù Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 褥 (nhục)Pinyinkào rùHán Việtkháo nhụcCấu tạo靠 + 褥 · kháo + nhục nghĩa thành phần: kháo + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半躺半坐时靠在腰后的被褥。Tân Hoa Tự Điển 1.半躺半坐时靠在腰后的被褥。