靠託 kào tuō · kháo thác Hán Việt: kháo thác · Pinyin: kào tuō Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 託 (thác)Pinyinkào tuōHán Việtkháo thácCấu tạo靠 + 託 · kháo + thác nghĩa thành phần: kháo + thác