靠身

kào shēn kháo thân

Hán Việt: kháo thân · Pinyin: kào shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣身為人奴僕。《二刻拍案驚奇》卷二二:「力應承道:『這個不難,既已靠身,但憑使喚了。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧身﹐贴身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧身﹐贴身。