靠防 kào fáng · kháo phòng Hán Việt: kháo phòng · Pinyin: kào fáng Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 防 (phòng)Pinyinkào fángHán Việtkháo phòngCấu tạo靠 + 防 · kháo + phòng nghĩa thành phần: kháo + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可以依靠防老的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指可以依靠防老的人。