靠頭 kào tóu · kháo đầu Hán Việt: kháo đầu · Pinyin: kào tóu Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 頭 (đầu)Pinyinkào tóuHán Việtkháo đầuCấu tạo靠 + 頭 · kháo + đầu nghĩa thành phần: kháo + đầu Nghĩa EngCihui 靠頭 àotou n. <coll.> 1. backing; support 2. sth./sb. to fall back on