靡習

mí xí mĩ tập

Hán Việt: mĩ tập · Pinyin: mí xí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指浮靡的文风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浮靡的文风。