靡亢 mí kàng · mĩ kháng Hán Việt: mĩ kháng · Pinyin: mí kàng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 亢 (kháng)Pinyinmí kàngHán Việtmĩ khángCấu tạo靡 + 亢 · mĩ + kháng nghĩa thành phần: mĩ + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不可抗衡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不可抗衡。