靡從

mí cóng mĩ tòng

Hán Việt: mĩ tòng · Pinyin: mí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无从。谓没有门径或头绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无从。谓没有门径或头绪。