靡俗 mí sú · mĩ tục Hán Việt: mĩ tục · Pinyin: mí sú Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 俗 (tục)Pinyinmí súHán Việtmĩ tụcCấu tạo靡 + 俗 · mĩ + tục nghĩa thành phần: mĩ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侈靡的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.侈靡的习俗。