靡傾

mí qīng mĩ khuynh

Hán Việt: mĩ khuynh · Pinyin: mí qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随顺着向某一方面流动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随顺着向某一方面流动。