靡傾 mí qīng · mĩ khuynh Hán Việt: mĩ khuynh · Pinyin: mí qīng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 傾 (khuynh)Pinyinmí qīngHán Việtmĩ khuynhCấu tạo靡 + 傾 · mĩ + khuynh nghĩa thành phần: mĩ + khuynh