靡冗 mí rǒng · mĩ nhũng Hán Việt: mĩ nhũng · Pinyin: mí rǒng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 冗 (nhũng)Pinyinmí rǒngHán Việtmĩ nhũngCấu tạo靡 + 冗 · mĩ + nhũng nghĩa thành phần: mĩ + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诗文辞藻华美但笔力冗弱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文辞藻华美但笔力冗弱。