靡及 mí jí · mĩ cập Hán Việt: mĩ cập · Pinyin: mí jí Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 及 (cập)Pinyinmí jíHán Việtmĩ cậpCấu tạo靡 + 及 · mĩ + cập nghĩa thành phần: mĩ + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶不上﹔来不及。Tân Hoa Tự Điển 1.赶不上﹔来不及。