靡響 mí xiǎng · mĩ hưởng Hán Việt: mĩ hưởng · Pinyin: mí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 響 (hưởng)Pinyinmí xiǎngHán Việtmĩ hưởngCấu tạo靡 + 響 · mĩ + hưởng nghĩa thành phần: mĩ + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本义为靡靡之音﹐借指辞藻华丽而无风骨的诗赋。Tân Hoa Tự Điển 1.本义为靡靡之音﹐借指辞藻华丽而无风骨的诗赋。