靡堅 mí jiān · mĩ kiên Hán Việt: mĩ kiên · Pinyin: mí jiān Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 堅 (kiên)Pinyinmí jiānHán Việtmĩ kiênCấu tạo靡 + 堅 · mĩ + kiên nghĩa thành phần: mĩ + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨琢坚硬之物。靡﹐通"磨"。比喻艰难之事。Tân Hoa Tự Điển 1.磨琢坚硬之物。靡﹐通"磨"。比喻艰难之事。