靡它

mí tā mĩ tha

Hán Việt: mĩ tha · Pinyin: mí tā

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"靡佗"。亦作"靡他"; 谓无二心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靡佗"。亦作"靡他"。 2.谓无二心。