靡密
mĩ mật
Hán Việt: mĩ mật · Pinyin: mí mì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.凌亂碎密。《漢書.卷八九.循吏傳.黃霸》:「米鹽靡密,初若煩碎,然霸精力能挑行之。」 2.緊密。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「及仲宣靡密,發端必遒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁琐细碎; 细致精密; 绵密而纤弱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁琐细碎。 2.细致精密。 3.绵密而纤弱。