靡屆

mí jiè mĩ giới

Hán Việt: mĩ giới · Pinyin: mí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有终极; 谓不能到达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有终极。 2.谓不能到达。