靡常

mí cháng mĩ thường

Hán Việt: mĩ thường · Pinyin: mí cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无常﹐没有一定的规律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无常﹐没有一定的规律。