靡雕 mĩ điêu Hán Việt: mĩ điêu Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 雕 (điêu)Hán Việtmĩ điêuCấu tạo靡 + 雕 · mĩ + điêu nghĩa thành phần: mĩ + điêu