靡徙 mí xǐ · mĩ tỉ Hán Việt: mĩ tỉ · Pinyin: mí xǐ Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 徙 (tỉ)Pinyinmí xǐHán Việtmĩ tỉCấu tạo靡 + 徙 · mĩ + tỉ nghĩa thành phần: mĩ + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举止失措貌。Tân Hoa Tự Điển 1.举止失措貌。