靡從 mí cóng · mĩ tòng Hán Việt: mĩ tòng · Pinyin: mí cóng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 從 (tòng)Pinyinmí cóngHán Việtmĩ tòngCấu tạo靡 + 從 · mĩ + tòng nghĩa thành phần: mĩ + tòng