靡披

mí pī mĩ phi

Hán Việt: mĩ phi · Pinyin: mí pī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容军队溃败﹐不能立足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容军队溃败﹐不能立足。