靡旃 mí zhān · mĩ chiên Hán Việt: mĩ chiên · Pinyin: mí zhān Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 旃 (chiên)Pinyinmí zhānHán Việtmĩ chiênCấu tạo靡 + 旃 · mĩ + chiên nghĩa thành phần: mĩ + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓日光照耀下﹐旌旗的影子没有移动。形容经历的时间很短。Tân Hoa Tự Điển 1.谓日光照耀下﹐旌旗的影子没有移动。形容经历的时间很短。