靡旌 mí jīng · mĩ tinh Hán Việt: mĩ tinh · Pinyin: mí jīng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 旌 (tinh)Pinyinmí jīngHán Việtmĩ tinhCấu tạo靡 + 旌 · mĩ + tinh nghĩa thành phần: mĩ + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旌旗披靡。本谓战车疾驱之状。借指疾驱之战车。Tân Hoa Tự Điển 1.旌旗披靡。本谓战车疾驱之状。借指疾驱之战车。