靡旗

mí qí mĩ kì

Hán Việt: mĩ kì · Pinyin: mí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《左传.庄公十年》﹕"吾视其辙乱﹐视其旗靡。"后因以"靡旗"指败军之旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《左传.庄公十年》﹕"吾视其辙乱﹐视其旗靡。"后因以"靡旗"指败军之旗。