靡服 mí fú · mĩ phục Hán Việt: mĩ phục · Pinyin: mí fú Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 服 (phục)Pinyinmí fúHán Việtmĩ phụcCấu tạo靡 + 服 · mĩ + phục nghĩa thành phần: mĩ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从﹐归服。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从﹐归服。