靡濫 mí làn · mĩ lạm Hán Việt: mĩ lạm · Pinyin: mí làn Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 濫 (lạm)Pinyinmí lànHán Việtmĩ lạmCấu tạo靡 + 濫 · mĩ + lạm nghĩa thành phần: mĩ + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流动泛滥; 浮靡失实。Tân Hoa Tự Điển 1.流动泛滥。 2.浮靡失实。