靡漫 mí màn · mĩ mạn Hán Việt: mĩ mạn · Pinyin: mí màn Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 漫 (mạn)Pinyinmí mànHán Việtmĩ mạnCấu tạo靡 + 漫 · mĩ + mạn nghĩa thành phần: mĩ + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文风轻艳卑弱; 美妙的声色; 迷离彷徨貌。Tân Hoa Tự Điển 1.指文风轻艳卑弱。 2.美妙的声色。 3.迷离彷徨貌。